Người nước ngoài ở Hàn lương bao nhiêu
Đã kiểm chứng · Tải trực tiếp bảng gốc KOSIS DT_2FC001F và DT_2FB008F (Cục Thống kê Hàn Quốc, số liệu 2025 công bố 04/12/2025) và tự tính mọi tỷ lệ từ số công bố, ngày 28/08/2026
"Sang Hàn làm thì lương bao nhiêu" là câu hỏi được tìm nhiều nhất, và gần như mọi câu trả lời bạn gặp đều là phỏng đoán của ai đó.
Không cần phỏng đoán. Cục Thống kê Hàn Quốc khảo sát người nước ngoài hằng năm và công bố kết quả theo từng loại visa. Dưới đây là số liệu năm 2025.
Trả lời ngắn
| Lao động nước ngoài hưởng lương | 1.047.000 người |
| Nhận từ 2 triệu won trở lên | 87,1% |
| Visa E-9 | 99,5% nhận từ 2 triệu won |
| Visa du học (D-2, D-4) | chỉ 12,6% |
| Giờ làm bình quân | 42,9 giờ/tuần — giảm 3 năm liên tiếp |
| Nguồn | Cục Thống kê Hàn Quốc, số liệu 2025 |
Từng loại visa nhận bao nhiêu

Thứ tự này làm nhiều người bất ngờ. E-9 — visa "lao động phổ thông" — đứng đầu, trên cả nhóm chuyên môn E-1~E-7, với 99,5%.
Không phải vì E-9 trả cao hơn. Mà vì E-9 vốn là toàn thời gian. Visa này buộc bạn gắn với một nơi làm việc theo hợp đồng toàn thời gian, nên gần như không ai làm số giờ ít đến mức lương xuống dưới 2 triệu. Nhóm chuyên môn có cả giảng viên thỉnh giảng và nghiên cứu viên bán thời gian; còn du học sinh thì bị luật giới hạn giờ làm.
Hãy đọc biểu đồ này như "ai làm toàn thời gian", không chỉ "ai được trả cao".
Phân bố đầy đủ

Ba nhóm, ba hình dạng hoàn toàn khác nhau:
| E-9 lao động phổ thông | 68,9% nhận 2–3 triệu · 30,6% nhận từ 3 triệu mức dưới 1 triệu làm tròn về 0 trong số công bố |
| E-1~E-7 chuyên môn | 50,8% nhận từ 3 triệu — cao nhất trong mọi nhóm |
| D-2·D-4 du học | 36,2% dưới 1 triệu · 51,2% từ 1 đến 2 triệu |
Con số của du học sinh không phải vấn đề mức lương mà là giới hạn giờ làm. Visa du học chỉ cho phép làm thêm bán thời gian trong hạn mức tuần — xem visa nào được đi làm.
Hình dạng của E-9 mới là điều đáng chú ý. Gần một phần ba lao động E-9 vượt 3 triệu won mỗi tháng. Đó là mức cao hơn nhiều so với số giờ lương tối thiểu đơn thuần, nghĩa là tiền làm thêm và ca đêm đang gánh phần lớn. Vì vậy biết cách kiểm tra phụ cấp làm thêm là việc đáng giá nhất với người giữ visa E-9.
Một thước đo cho các mức
Khảo sát công bố theo khoảng, không phải số bình quân, nên đây là mốc bạn tự tính được. Lương tối thiểu Hàn Quốc năm 2026 là 10.320 won một giờ. Một tháng toàn thời gian thường được tính khoảng 209 giờ — 40 giờ hợp đồng cộng ngày nghỉ có lương hằng tuần:
| (40 + 8) giờ × 52,14 tuần ÷ 12 tháng | ≈ | 209 giờ |
| 209 × 10.320 won | ≈ | 2.157.000 won trước khấu trừ |
Vậy khoảng 2–3 triệu tương ứng với "lương tối thiểu làm toàn thời gian, cộng thêm tới khoảng một nửa nữa". Nếu bạn ở khoảng đó mà làm rất nhiều giờ, câu hỏi là các giờ đó đã được cộng đúng mức luật định chưa. Nếu bạn thấp hơn khoảng đó dù làm toàn thời gian, có gì đó sai — bắt đầu từ lương tối thiểu Hàn Quốc.
Lưu ý lệch thời điểm: khảo sát là số liệu 2025, còn 10.320 won là mức của 2026. Dùng làm thước đo, đừng dùng để so sánh trực tiếp.
Thực tế làm bao nhiêu giờ

Giờ làm bình quân đã giảm ba năm liền — 43,6 → 43,2 → 42,9.
Nhưng số bình quân che mất phần đuôi. Trong 1.109.000 người nước ngoài đang có việc làm, 293.000 người — 26,4% — làm từ 50 giờ mỗi tuần, và 96.000 người làm từ 60 giờ.
Đây là chuyện pháp lý chứ không chỉ là sức khỏe. Trần luật định là 40 giờ mỗi tuần cộng tối đa 12 giờ làm thêm có thỏa thuận, nên vượt quá 52 giờ là trái luật dù ai đã ký gì đi nữa. Nhóm 60 giờ, nhìn bề mặt, nằm ngoài giới hạn của Luật Tiêu chuẩn lao động.
(Một lưu ý về mẫu số: số liệu lương đếm 1.047.000 người hưởng lương, còn số liệu giờ làm đếm 1.109.000 người có việc làm, gồm cả người tự làm chủ. Hai nhóm khác nhau, đừng lấy cái này chia cái kia.)
Những gì các con số này không nói
| Không phải bình quân | khảo sát công bố theo khoảng, không có số trung bình. Ai nói "lương trung bình của người nước ngoài là X" thì không lấy từ bảng này |
| Trước khấu trừ | đây là số gộp — xem phần bị trừ trong bảng lương |
| Không theo quốc tịch | bảng lương chia theo visa và giới tính, không theo nước |
| Số liệu 2025 | công bố 04/12/2025; kỳ công bố sau sẽ cập nhật |
| Làm tròn | đơn vị nghìn người, nên ô nhỏ hiện 0,0 — nghĩa là "làm tròn về 0", không phải "không có ai" |
Mọi tỷ lệ trên trang này được tính từ các số công bố đó. Các khoảng là thống kê chính thức; phép chia là của chúng tôi.
Kiểm tra con số của chính bạn
Thống kê cho biết bạn đang đứng ở đâu. Nó không cho biết bạn có được trả đúng hay không. Đó là hai câu hỏi khác nhau, và câu thứ hai mới đáng dành một buổi tối:
- Lương tối thiểu Hàn Quốc — phần nào thực sự được tính vào
- Lương thực nhận — bốn khoản bảo hiểm trừ bao nhiêu
- Ngày nghỉ và phép năm — ngày nghỉ có lương cũng là tiền
- Trợ cấp thôi việc — tính trên lương bình quân của bạn
Câu hỏi thường gặp
Có phải E-9 được trả cao hơn visa chuyên môn? Không. E-9 có tỷ lệ trên 2 triệu cao nhất vì đó là công việc toàn thời gian. Ở mức cao thì nhóm chuyên môn dẫn rõ rệt — 50,8% trên 3 triệu, so với 30,6% của E-9.
Vì sao du học sinh nhận ít? Visa của họ giới hạn số giờ làm thêm. Đó là giới hạn giờ, không phải mức lương.
Lương trung bình tháng của người nước ngoài ở Hàn Quốc là bao nhiêu? Khảo sát này không công bố con số đó. Nó công bố phân bố, đúng như các biểu đồ trên.
Hỏi về lương của mình ở đâu? Bộ Việc làm và Lao động 1350, có tiếng Việt. Mang theo bảng lương và hợp đồng.
Nguồn
Cục Thống kê Hàn Quốc, KOSIS
DT_2FC001F Người hưởng lương theo mức lương tháng (người nhập cư), 2025
chỉ tính người nước ngoài, không gồm người đã nhập quốc tịch
DT_2FB008F Người có việc làm theo số giờ làm (người nhập cư), 2025
https://kosis.kr
Luật Lương tối thiểu — mức giờ 2026 là 10.320 won
công bố của Ủy ban Lương tối thiểu
Luật Tiêu chuẩn lao động Điều 50, 53 — 40 giờ/tuần, làm thêm tối đa 12 giờ
Bộ Việc làm và Lao động: 1350 (có tiếng Việt)