Ngày nghỉ có lương và phép năm ở Hàn Quốc — chưa đủ năm cũng có mỗi tháng một ngày
Đã kiểm chứng · Đọc trực tiếp Luật Tiêu chuẩn lao động (근로기준법, hiệu lực 20/08/2026) Điều 18 khoản 3, Điều 55, 57, 60 và 110 trên law.go.kr ngày 27/08/2026
Điều người lao động Việt hay được bảo nhất là "phép năm phải làm đủ một năm mới có". Điều 60 không viết như vậy. Phép bắt đầu tích từ tháng thứ hai.
Và ngoài phép năm, mỗi tuần còn có một ngày nghỉ có lương riêng — khoản tiền mà nhiều bảng lương lặng lẽ bỏ quên.
Trả lời ngắn
Chuyên cần 80% trở lên trong năm 15 ngày phép
Chưa đủ năm, hoặc dưới 80% 1 ngày cho mỗi tháng đi làm đầy đủ
Làm liên tục từ 3 năm +1 ngày mỗi 2 năm, tối đa 25 ngày
Ngày nghỉ hằng tuần bình quân ít nhất 1 ngày CÓ LƯƠNG mỗi tuần
Dưới 15 giờ/tuần (bình quân 4 tuần) Điều 55 và 60 không áp dụng
Chủ không cho tù đến 2 năm hoặc phạt đến 20 triệu won
Ngày nghỉ hằng tuần — tiền chuyên cần nằm ở đây
Điều 55 khoản 1:
Người sử dụng lao động phải bảo đảm cho người lao động bình quân ít nhất một ngày nghỉ có lương mỗi tuần.
"Có lương" nghĩa là ngày chủ nhật (hoặc ngày nghỉ cố định của bạn) vẫn được trả tiền dù không đi làm — người Hàn gọi khoản đó là 주휴수당. Với người trả lương theo giờ, đây thường là khoản bị thiếu nhiều nhất: lương giờ nhân số giờ làm là chưa đủ, còn phải cộng tiền ngày nghỉ hằng tuần.
Máy tính dưới đây tính khoản đó cho bạn.
Phải đi làm đủ số ngày đã thỏa thuận trong tuần thì mới phát sinh. Nghỉ có phép (nghỉ phép năm) vẫn được tính là đi làm.
Khoản 2 mở rộng chế độ có lương sang các ngày lễ do nghị định quy định, có thể hoán đổi thành ngày làm việc cụ thể bằng thỏa thuận văn bản với đại diện người lao động. Danh mục ngày lễ trong nghị định chúng tôi chưa đối chiếu bản gốc nên không ghi — gọi 1350.
Phép năm — nguyên văn điều luật
Điều 60 khoản 1:
Người sử dụng lao động phải cho 15 ngày nghỉ có lương đối với người lao động đi làm từ 80 phần trăm số ngày trở lên trong một năm.
Điều 60 khoản 2:
Người sử dụng lao động phải cho 1 ngày nghỉ có lương cho mỗi tháng đi làm đầy đủ đối với người lao động có thời gian làm việc liên tục chưa đủ một năm, hoặc đi làm dưới 80 phần trăm trong một năm.
Khoản 2 là khoản hay bị bỏ qua nhất. Nếu bạn theo hợp đồng một năm, chính khoản này quyết định số ngày phép của bạn gần suốt hợp đồng.
Điều 60 khoản 4:
Với người lao động làm việc liên tục từ 3 năm trở lên, cứ mỗi 2 năm vượt quá năm đầu được cộng thêm 1 ngày. Tổng số ngày kể cả phần cộng thêm không quá 25 ngày.
Lao động E-9 qua tái tuyển dụng thường vượt 3 năm, nên phép cộng thêm là chuyện có thật, không phải lý thuyết.
Những ngày vắng mặt vẫn tính là đi làm
Khoản 6 coi các khoảng thời gian sau là đi làm:
1 thời gian nghỉ vì tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp
2 thời gian nghỉ thai sản theo Điều 74 khoản 1–3
3 thời gian nghỉ nuôi con
4 số giờ giảm do rút ngắn giờ làm để nuôi con
5 số giờ giảm do rút ngắn giờ làm khi mang thai
Mục 1 quan trọng hơn vẻ ngoài. Thời gian nghỉ vì tai nạn lao động không được tính là vắng mặt để đẩy bạn xuống dưới mức 80%. Chủ ngại khai báo tai nạn lao động thường phạm luôn lỗi thứ hai này — xem tai nạn lao động ở Hàn Quốc.
Khi nào được nghỉ, khi nào mất
Điều 60 khoản 5 — phép phải được cho vào thời điểm người lao động yêu cầu, trả theo lương thông thường hoặc lương bình quân theo nội quy. Chủ chỉ được đổi thời điểm khi việc cho nghỉ đúng lúc đó gây trở ngại nghiêm trọng cho hoạt động kinh doanh.
Đó là ngoại lệ, không phải quyền chung. Nơi mà quản lý luôn là người chọn ngày không phải đang dùng điều khoản này, mà đang né nó.
Điều 60 khoản 7 — phép mất hiệu lực nếu không dùng trong một năm. Nhưng cùng câu đó thêm: trừ khi người lao động không dùng được do lỗi của người sử dụng lao động. Nếu đơn xin nghỉ của bạn cứ bị từ chối, lập luận "hết hạn rồi" yếu đi rất nhiều. Giữ lại các lần từ chối.
(Trang law.go.kr hiển thị Điều 60 hai lần; bản sau thêm quyền nghỉ theo giờ, bổ sung ngày 09/06/2026. Chúng tôi chưa xác nhận ngày hiệu lực nên không viết đến.)
Dưới 15 giờ mỗi tuần — không áp dụng gì cả
Điều 18 khoản 3:
Điều 55 và Điều 60 không áp dụng với người lao động có giờ làm theo hợp đồng bình quân dưới 15 giờ mỗi tuần trong bốn tuần (hoặc trong thời gian đã làm, nếu ngắn hơn).
Ngày nghỉ hằng tuần và phép năm biến mất cùng lúc. Ngược lại, từ 15 giờ trở lên thì người làm bán thời gian cũng có cả hai — điều khiến nhiều du học sinh làm thêm theo D-2, D-4 bất ngờ.
Chú ý chu kỳ bình quân: bốn tuần, không phải từng tuần. Một tuần ít việc không đẩy bạn xuống dưới vạch.
Điều 18 khoản 1 còn yêu cầu điều kiện của người làm bán thời gian được định theo tỷ lệ với giờ làm của người làm toàn thời gian cùng loại công việc.
Chế tài
Điều 110 mục 1 — vi phạm Điều 55 hoặc Điều 60 khoản 1, 2, 4, 5 bị phạt tù đến 2 năm hoặc phạt tiền đến 20 triệu won.
Câu hỏi thường gặp
Tôi theo hợp đồng một năm. Có phép không? Có — 1 ngày cho mỗi tháng đi làm đầy đủ, theo Điều 60 khoản 2.
Chủ trả tiền thay cho ngày phép được không? Chế độ nghỉ bù ở Điều 57 chạy chiều ngược lại (nghỉ thay cho tiền) và cần thỏa thuận văn bản với đại diện người lao động. Phép chưa dùng khi nghỉ việc có được quy ra tiền hay không tùy từng trường hợp — hỏi 1350, đừng tự đoán.
Tôi nghỉ vì tai nạn lao động, có mất mức 80% không? Không. Khoản 6 mục 1 tính đó là đi làm.
Đơn xin nghỉ bị từ chối suốt, giờ đã hết năm. Đọc lại Điều 60 khoản 7 — phép không mất khi lỗi của chủ khiến bạn không dùng được. Giữ bằng chứng các lần từ chối.
Nguồn
Luật Tiêu chuẩn lao động (근로기준법)
[hiệu lực 20/08/2026] [Luật số 21373, sửa đổi 19/02/2026]
Điều 18 khoản 1, 3 — bán thời gian, ngưỡng 15 giờ
Điều 55 (ngày nghỉ hằng tuần) · Điều 57 (nghỉ bù)
Điều 60 (phép năm có lương) khoản 1, 2, 4, 5, 6, 7
Điều 110 (chế tài)
https://www.law.go.kr/법령/근로기준법
Bộ Việc làm và Lao động: 1350 (có tiếng Việt)