Sống ở Hàn Quốc — cẩm nang

Gia hạn visa Hàn Quốc mất bao nhiêu tiền — bảng phí chính thức và cách giảm 20%

Đã kiểm chứng · Đọc trực tiếp Điều 72 và Điều 74 Quy tắc thi hành Luật Quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행규칙) trên law.go.kr ngày 27/08/2026. Biểu phí hiện hành sửa đổi 24/12/2024.

Gia hạn visa Hàn Quốc mất bao nhiêu tiền — bảng phí chính thức và cách giảm 20%

Câu hỏi được tìm nhiều nhất là "gia hạn visa Hàn Quốc mất bao nhiêu tiền". Con số này không do văn phòng nào tự đặt — nó nằm trong Điều 72 Quy tắc thi hành Luật Quản lý xuất nhập cảnh, và ai cũng trả như nhau.

Trả lời ngay

Gia hạn thời gian lưu trú (체류기간 연장)     60.000 won
   → người có visa F-6 (kết hôn)             30.000 won
   → nộp online                              giảm 20% → 48.000 won

Đó là con số bạn cần. Phần dưới là bảng đầy đủ và chỗ dễ nhầm.

Tính Kết quả đổi ngay khi bạn nhập
Phí phải trả -
Quy ra tiền Việt (ước tính) -
Nộp online tiết kiệm được -
Ghi chú -

Đây là phí theo quy định của pháp luật, không phải phí dịch vụ. Tỉ giá do bạn nhập nên số tiền Việt chỉ là ước tính.

Bảng phí đầy đủ

Theo Điều 72, sửa đổi ngày 24/12/2024:

Bạn xin gì Tiếng Hàn Phí
Gia hạn thời gian lưu trú 체류기간 연장 허가 60.000 won (F-6: 30.000)
Đổi tư cách lưu trú 체류자격 변경 허가 100.000 won (sang F-5: 200.000)
Cấp tư cách lưu trú 체류자격 부여 80.000 won (F-6: 40.000)
Phép hoạt động ngoài tư cách 체류자격 외 활동허가 120.000 won
→ làm thêm cho D-2 / D-4 (ngoại lệ) 20.000 won
Đổi / thêm nơi làm việc 근무처 변경·추가 허가 120.000 won
Tái nhập cảnh một lần 단수재입국허가 30.000 won
Tái nhập cảnh nhiều lần 복수재입국허가 50.000 won
Thẻ đăng ký người nước ngoài 외국인등록증 발급·재발급 35.000 won
Giấy phép du lịch điện tử (K-ETA) 사전여행허가서 10.000 won
Giấy xác nhận xuất nhập cảnh 출입국 사실증명 2.000 won / bản
Giấy xác nhận đăng ký người nước ngoài 외국인등록 사실증명 cấp 2.000 won / xem 1.000 won

Nộp online giảm 20%

Đây là chỗ nhiều người không biết. Điều 74 khoản 2:

Nộp online các đơn sau được giảm 2/10 số phí: 1. Đổi / thêm nơi làm việc 2. Đổi tư cách lưu trú và gia hạn thời gian lưu trú 3. Tái nhập cảnh

Nghĩa là:

Gia hạn        60.000 → 48.000 won   (bớt 12.000)
Đổi tư cách   100.000 → 80.000 won   (bớt 20.000)
Đổi nơi làm   120.000 → 96.000 won   (bớt 24.000)

Nộp online qua HiKorea. Không phải loại nào cũng được giảm — ví dụ thẻ đăng ký người nước ngoài (35.000 won) không nằm trong danh sách.

Du học sinh D-2 và D-4: chú ý mức 20.000 won

Điều 72 khoản 2 viết:

Phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú: 120.000 won. Tuy nhiên, trong trường hợp Bộ trưởng Bộ Tư pháp công nhận, như cho phép làm thêm theo giờ đối với người có tư cách lưu trú 5. Du học (D-2) hoặc 7. Nghiên tu chung (D-4), thì là 20.000 won.

Hai điều rút ra:

  1. Du học sinh đi làm thêm phải xin phép. Không phải "cứ đi làm là được". Không có phép mà đi làm là vi phạm Điều 20 Luật Quản lý xuất nhập cảnh.
  2. Phí chỉ 20.000 won, không phải 120.000 won. Đây là ngoại lệ dành riêng cho D-2 và D-4.

Còn số giờ được làm mỗi tuần thì luật không quy định. Con số đó nằm trong hướng dẫn nội bộ của Bộ Tư pháp. Chúng tôi không viết con số mình chưa đọc được trong văn bản gốc — hãy gọi 1345.

Ai được miễn phí

Điều 74 khoản 1 liệt kê các trường hợp miễn. Đáng chú ý:

· Người có tư cách Ngoại giao (A-1) đến Hiệp định (A-3)
· Người có tư cách Đầu tư doanh nghiệp (D-8)
· Người được cơ quan nghiên cứu do nhà nước lập ra mời và đài thọ chi phí,
  khi xin đổi tư cách / gia hạn / tái nhập cảnh cho D-1, D-2, D-4
· Xem hoặc cấp giấy xác nhận bằng văn bản điện tử

D-8 được miễn hoàn toàn. Nhiều người có D-8 vẫn trả tiền vì không biết.

Giấy tờ cần nộp

Điều 76 khoản 2 nói giấy tờ đính kèm cho từng loại nằm ở Phụ lục 5-2 của Quy tắc thi hành, và khác nhau theo từng tư cách lưu trú.

Có một điều khoản đáng biết — Điều 76 khoản 3:

Trong số giấy tờ đính kèm, nếu có thể xác nhận thông tin qua việc dùng chung thông tin hành chính theo Điều 36 khoản 1 Luật Chính phủ điện tử, thì việc xác nhận đó thay cho việc nộp.

Tức là một số giấy tờ cơ quan tự tra được thì bạn không phải nộp. Danh sách cụ thể thay đổi theo tư cách — hỏi trước khi đi cho đỡ mất công.

Nguồn

Quy tắc thi hành Luật Quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리법 시행규칙)
  hiệu lực 23/01/2026, Lệnh Bộ Tư pháp số 1106
  Điều 72 (biểu phí, sửa 24/12/2024)
  Điều 74 (miễn và giảm phí)
  Điều 76 (giấy tờ đính kèm)
  https://www.law.go.kr/법령/출입국관리법 시행규칙

Tổng đài tư vấn cho người nước ngoài: 1345 (có tiếng Việt)

Phí có thể thay đổi khi quy tắc được sửa. Trang này ghi mức của bản sửa đổi ngày 24/12/2024, là mức đang áp dụng khi chúng tôi kiểm tra.

#gia hạn visa hàn quốc#mất bao nhiêu tiền#hết bao nhiêu tiền#gia hạn visa d4#online#HiKorea#phí