Tai nạn lao động ở Hàn Quốc — luật không hỏi quốc tịch, và bạn chưa từng đóng đồng phí nào
Đã kiểm chứng · Đọc trực tiếp Luật Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động (산업재해보상보험법) Điều 5, 6, 36, 37, 40, 52, 53, 84, 112, 113 và Luật thu phí bảo hiểm (보험료징수법) Điều 7, 13 trên law.go.kr ngày 27/08/2026
Khi bị tai nạn ở nơi làm việc, nhiều người ngại vì ba lý do: "tôi là người nước ngoài", "tôi chưa đóng phí bảo hiểm đó", "công ty tôi hình như không có đăng ký".
Cả ba đều không phải lý do. Điều luật nói rõ từng cái một.
Trả lời ngay
| Áp dụng cho ai | Mọi cơ sở có thuê lao động — luật không có điều kiện quốc tịch |
| Ai đóng phí | Chủ sử dụng lao động trả TOÀN BỘ. Bạn không đóng đồng nào |
| Chủ chưa khai? | Quan hệ bảo hiểm phát sinh từ NGÀY CƠ SỞ BẮT ĐẦU HOẠT ĐỘNG |
| Nghỉ điều trị | 70% lương bình quân mỗi ngày (nghỉ từ 4 ngày trở lên) |
| Thời hiệu | 3 năm (một số loại là 5 năm) |
Số ước tính. Công đoàn Phúc lợi Lao động là nơi quyết định lương bình quân chính thức. Nếu điều trị kéo dài trên 1 năm thì lương bình quân được điều chỉnh hằng năm (Điều 36 khoản 3).
"Tôi là người nước ngoài"
Điều 6 (Phạm vi áp dụng):
Luật này áp dụng cho mọi doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh có sử dụng lao động. Tuy nhiên, không áp dụng đối với doanh nghiệp do Nghị định quy định, có xét đến mức độ rủi ro, quy mô, địa điểm...
Điều 5 mục 2:
"Người lao động", "tiền lương", "lương bình quân", "lương thông thường" lần lượt là các khái niệm theo Luật Tiêu chuẩn lao động.
Trong toàn bộ điều luật không có một chữ nào về quốc tịch hay tư cách lưu trú. Câu hỏi duy nhất là: bạn có phải người lao động theo Luật Tiêu chuẩn lao động không.
Chúng tôi chỉ dẫn nguyên văn điều luật. Toà án đã giải thích thế nào thì lần này chúng tôi chưa đọc bản án gốc, nên không viết.
"Tôi chưa đóng phí bảo hiểm đó"
Đúng. Và đó chính là điểm — bạn không phải đóng.
Luật thu phí bảo hiểm Điều 13:
| khoản 2 | quy định phần NGƯỜI LAO ĐỘNG phải đóng — nhưng chỉ cho BẢO HIỂM VIỆC LÀM |
| khoản 5 | "Phí bảo hiểm tai nạn lao động mà CHỦ SỬ DỤNG LAO ĐỘNG phải đóng là..." |
Toàn bộ Điều 13 không có quy định nào về phần người lao động đóng cho bảo hiểm tai nạn lao động. Chủ trả hết.
Nhìn phiếu lương của bạn: mục 산재 không bị trừ, trong khi 고용보험 (bảo hiểm việc làm) thì có. Đó là lý do.
"Công ty tôi không đăng ký"
Luật thu phí bảo hiểm, Điều 7 (Ngày phát sinh quan hệ bảo hiểm), mục 2:
Đối với doanh nghiệp mà chủ sử dụng lao động đương nhiên là người tham gia bảo hiểm tai nạn lao động — vào ngày doanh nghiệp đó bắt đầu hoạt động.
Quan hệ bảo hiểm phát sinh theo luật, từ ngày cơ sở bắt đầu hoạt động. Việc chủ có khai báo hay không không phải là điều kiện phát sinh.
Còn Công đoàn Phúc lợi Lao động xử lý ra sao khi cơ sở chưa khai báo, và thu lại của chủ bao nhiêu — phần đó chúng tôi chưa tra. Hãy hỏi 1588-0075.
Những trường hợp nào được coi là tai nạn lao động
Điều 37 khoản 1 chia làm ba nhóm.
1. Tai nạn trong công việc
| 가 | tai nạn khi đang làm công việc theo hợp đồng hoặc hành vi kèm theo |
| 나 | tai nạn do khiếm khuyết hoặc quản lý lỏng lẻo của thiết bị do chủ cung cấp |
| 라 | tai nạn trong sự kiện do chủ tổ chức hoặc theo chỉ thị của chủ, kể cả khi chuẩn bị |
| 마 | tai nạn trong GIỜ NGHỈ, nếu hành vi đó vẫn thuộc phạm vi quản lý của chủ |
| 바 | các tai nạn khác phát sinh liên quan đến công việc |
2. Bệnh nghề nghiệp
| 가 | bệnh do tiếp xúc với yếu tố vật lý, hoá chất, bụi, mầm bệnh, công việc gây gánh nặng cho cơ thể... |
| 나 | bệnh phát sinh do thương tích trong công việc |
| 다 | bệnh do CĂNG THẲNG TINH THẦN từ bạo hành nơi làm việc (직장 내 괴롭힘) hoặc lời lăng mạ của khách hàng |
| 라 | các bệnh khác phát sinh liên quan đến công việc |
Mục 다 rất đáng chú ý: bị chửi bới, bị đối xử tệ đến mức sinh bệnh cũng là tai nạn lao động.
3. Tai nạn đi làm và tan làm
| 가 | đi lại bằng phương tiện do chủ cung cấp, dưới sự quản lý của chủ |
| 나 | TAI NẠN TRÊN LỘ TRÌNH VÀ PHƯƠNG THỨC ĐI LẠI THÔNG THƯỜNG |
Mục 나 được thêm vào ngày 24/10/2017. Nghĩa là đi xe buýt, đi xe đạp, đi bộ về nhà theo đường quen — bị tai nạn cũng tính.
Hai giới hạn
- Câu sau khoản 1: phải có quan hệ nhân quả tương đương giữa công việc và tai nạn
- Khoản 2: cố ý, tự gây thương tích, hoặc hành vi phạm tội thì không tính. Trừ khi hành vi đó xảy ra trong trạng thái nhận thức suy giảm rõ rệt và thuộc các trường hợp Nghị định quy định.
Được những gì
Điều 36 khoản 1 liệt kê tám loại:
| 요양급여 | trợ cấp điều trị | 휴업급여 | trợ cấp nghỉ việc | ||||
| 장해급여 | trợ cấp thương tật | 간병급여 | trợ cấp chăm sóc | ||||
| 유족급여 | trợ cấp thân nhân | 상병보상연금 | lương hưu bồi thường bệnh | ||||
| 장례비 | chi phí tang lễ | 직업재활급여 | trợ cấp phục hồi nghề nghiệp | ||||
Trợ cấp điều trị (Điều 40)
Điều trị tại cơ sở y tế thuộc hệ thống bảo hiểm tai nạn lao động. Nếu bất khả kháng thì trả tiền điều trị thay thế.
Phạm vi (khoản 4): khám và xét nghiệm · thuốc, vật tư y tế, chân tay giả và dụng cụ hỗ trợ · xử trí, phẫu thuật và điều trị khác · điều trị phục hồi · nằm viện · điều dưỡng và chăm sóc · vận chuyển.
Khoản 3: nếu thương tích hoặc bệnh có thể khỏi bằng điều trị trong 3 ngày thì không cấp trợ cấp điều trị.
Trợ cấp nghỉ việc (Điều 52)
Trợ cấp nghỉ việc được cấp cho thời gian không đi làm được do điều trị, mức mỗi ngày là số tiền tương đương 70% lương bình quân. Tuy nhiên, nếu thời gian không đi làm được từ 3 ngày trở xuống thì không cấp.
Lương bình quân (Luật Tiêu chuẩn lao động Điều 2 khoản 1 mục 6) là tổng lương 3 tháng trước khi phát sinh sự việc, chia cho tổng số ngày của kỳ đó — là ngày trên lịch, không phải ngày đi làm.
Điều 53 còn có trợ cấp nghỉ việc một phần: nếu trong thời gian điều trị bạn đi làm một phần thời gian, được nhận 80% của phần chênh lệch giữa lương bình quân và lương của ngày đã làm.
Phải tự nộp đơn, và có thời hạn
Điều 36 khoản 2: trợ cấp bảo hiểm được cấp theo đơn của người có quyền hưởng. Ngồi im thì không có gì tự đến.
Điều 112 khoản 1 — thời hiệu:
| 3 năm | nguyên tắc chung |
| 5 năm | trợ cấp thương tật, trợ cấp thân nhân, chi phí tang lễ, lương hưu bồi thường bụi phổi và lương hưu thân nhân bụi phổi |
Điều 113: thời hiệu bị ngắt khi bạn nộp đơn theo Điều 36 khoản 2. Và nếu đó là đơn đầu tiên cần xác định có phải tai nạn lao động hay không, thì hiệu lực ngắt thời hiệu lan sang cả các loại trợ cấp khác.
Nói cách khác: nộp đơn sớm, dù chưa rõ được loại nào, cũng giữ được quyền cho các loại còn lại.
Một cảnh báo
Điều 84 khoản 1 mục 1: nhận trợ cấp bằng cách gian dối hoặc bất chính thì bị thu hồi gấp đôi số đã nhận.
Khai đúng sự thật. Luật đã đứng về phía bạn rồi, không cần thêm thắt gì.
Gọi ở đâu
| Công đoàn Phúc lợi Lao động (근로복지공단) | 1588-0075 | ||
| Bộ Việc làm và Lao động | 1350 | (có tiếng Việt) | |
Nguồn
Luật Bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động (산업재해보상보험법)
Điều 5 (định nghĩa) · Điều 6 (phạm vi áp dụng)
Điều 36 (các loại trợ cấp, nộp đơn) · Điều 37 (tiêu chuẩn công nhận)
Điều 40 (trợ cấp điều trị) · Điều 52 (trợ cấp nghỉ việc) · Điều 53 (một phần)
Điều 84 (thu hồi lợi ích bất chính) · Điều 112 (thời hiệu) · Điều 113 (ngắt thời hiệu)
https://www.law.go.kr/법령/산업재해보상보험법
Luật thu phí bảo hiểm việc làm và bảo hiểm tai nạn lao động (보험료징수법)
Điều 7 (ngày phát sinh quan hệ bảo hiểm) · Điều 13 (phí bảo hiểm)
Luật Tiêu chuẩn lao động (근로기준법) Điều 2 khoản 1 mục 6 (lương bình quân)