Đổi công ty với visa E-9 — 31 lý do không bị trừ số lần
Đã kiểm chứng · Đọc toàn văn Thông báo Bộ Việc làm và Lao động số 2021-30 «Lý do đổi nơi làm việc không thuộc trách nhiệm của người lao động nước ngoài» (hiệu lực 01/04/2021) trên law.go.kr, cùng Luật về việc làm cho người lao động nước ngoài Điều 25 và Luật Quản lý xuất nhập cảnh Điều 21, 46, 95. Kiểm tra ngày 27/08/2026.
Người lao động E-9 hay nghe câu này: "Đổi công ty chỉ được 3 lần, nên phải chịu."
Câu đó thiếu mất nửa sau. Luật có một câu trừ, và một Thông báo của Bộ Việc làm liệt kê 31 trường hợp rơi vào câu trừ đó.
Trả lời ngay
Số lần 3 lần trong thời gian làm việc ban đầu
2 lần trong thời gian gia hạn tái tuyển dụng
Câu trừ Nếu đổi vì "lý do không thuộc trách nhiệm người lao động nước ngoài"
thì lần đó KHÔNG tính vào số lần trên
Hạn Nộp đơn đổi nơi làm việc trong 1 THÁNG kể từ ngày hợp đồng kết thúc
Phần lớn lý do trong Thông báo có hạn riêng là 4 THÁNG
Hạn quan trọng ngang lý do. Đúng lý do mà quá hạn thì cũng không được.
Đây là công cụ tra sơ bộ, không phải quyết định. Trung tâm việc làm là nơi xét. Ngoài ra còn phải xin phép đổi nơi làm việc ở Bộ Tư pháp — hai thủ tục khác nhau, phải làm cả hai.
Câu trừ nằm ở đâu
Luật về việc làm cho người lao động nước ngoài, Điều 25 cho phép đổi nơi làm việc trong ba nhóm trường hợp. Khoản 4 của điều đó đặt giới hạn số lần — nhưng có câu trừ: nếu đổi vì lý do thuộc nhóm "không thuộc trách nhiệm của người lao động nước ngoài" thì không tính vào số lần.
Nhóm đó cụ thể là gì thì do Thông báo của Bộ trưởng Bộ Việc làm và Lao động quy định:
Thông báo số 2021-30 — «Lý do đổi nơi làm việc không thuộc trách nhiệm của người lao động nước ngoài», hiệu lực 01/04/2021
Dưới đây là toàn bộ nội dung của Thông báo đó, chia theo điều.
Điều 4 — Vi phạm điều kiện lao động (11 trường hợp)
Đây là nhóm hay gặp nhất. Về nợ lương, Thông báo đặt ngưỡng bằng con số:
① Chậm hoặc không trả từ 30% lương tháng trở lên, quá 2 tháng
② Chậm hoặc không trả từ 30% lương tháng trở lên, từ 2 lần trở lên
③ Chậm hoặc không trả từ 10% lương tháng trở lên, quá 4 tháng
④ Chậm hoặc không trả từ 10% lương tháng trở lên, từ 4 lần trở lên
⑤ Trả dưới mức lương tối thiểu
Hạn: đang bị nợ, hoặc trong 4 tháng kể từ ngày chấm dứt việc nợ. Nhầm lẫn tính toán đơn thuần thì không tính.
Còn lại trong Điều 4:
⑥ Cắt lương hoặc giờ làm từ 20% trở lên so với lúc tuyển,
kéo dài từ 2 tháng trở lên trong 1 năm trước ngày nộp
(đang bị cắt, hoặc trong 4 tháng kể từ khi kết thúc)
⑦ Đổi khung giờ làm sớm hoặc muộn từ 2 tiếng trở lên mà không có sự đồng ý,
kéo dài từ 1 tháng trở lên trong 1 năm
⑧ Xảy ra tai nạn nghiêm trọng do vi phạm Luật An toàn vệ sinh lao động
(nộp trong 4 tháng kể từ ngày xảy ra)
⑨ Bị thương hoặc bệnh cần điều trị từ 3 tháng trở lên
(nộp trong 4 tháng kể từ ngày quay lại làm)
⑩ Bị thương hoặc bệnh cần nghỉ dưới 3 tháng, mà chủ sử dụng lao động
không thực hiện biện pháp an toàn trong vòng 1 tháng kể từ khi xảy ra
Điều 5 — Đối xử bất công (7 trường hợp)
① Bị xâm hại tình dục bởi chủ, đồng nghiệp, vợ/chồng hoặc người thân trực hệ của chủ
(khi được công nhận là trường hợp khẩn cấp)
② Bị chủ quấy rối tình dục, xâm hại tình dục, hành hung, hoặc CHỬI BỚI THƯỜNG XUYÊN
③ Bị đồng nghiệp, vợ/chồng hoặc người thân trực hệ của chủ làm những việc trên,
trong phạm vi quản lý của chủ
④ Bị phân biệt đối xử bất hợp lý vì quốc tịch, tôn giáo, giới tính, khuyết tật...
⑤ Được bố trí chỗ ở là NHÀ KÍNH hoặc công trình tạm vi phạm Luật Xây dựng, Luật Đất nông nghiệp
⑥ Bị từ chối cho làm việc từ 5 ngày trở lên mà không trả lương hay trợ cấp nghỉ việc
⑦ Không tham gia hoặc nợ bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm xã hội từ 3 tháng trở lên,
và không sửa dù đã được yêu cầu mà không có lý do chính đáng
Mục ② đáng chú ý: "chửi bới thường xuyên" (상습적 폭언) được ghi thành văn. Không cần phải bị đánh.
Mục ⑤ cũng vậy: ở nhà kính là lý do được ghi rõ.
Điều 5-2 — Ký túc xá (2 trường hợp)
① Cung cấp ký túc xá vi phạm Điều 55 đến 58-2 Nghị định Luật Tiêu chuẩn lao động,
và không sửa dù đã được yêu cầu
② Không cung cấp thông tin về ký túc xá, hoặc cung cấp thông tin khác với thực tế,
và không sửa dù đã được yêu cầu
Mục ② nghĩa là: được hứa một chỗ, đến nơi lại là chỗ khác — cũng là lý do.
Điều 2 — Nghỉ việc tạm thời, đóng cửa (6 trường hợp)
① Nghỉ việc tạm thời khiến lương dưới 70% lương bình quân,
kéo dài từ 2 tháng trở lên trong 1 năm trước ngày nộp
② Nghỉ việc tạm thời khiến lương dưới 90% lương bình quân,
kéo dài từ 4 tháng trở lên trong 1 năm
③ Khai báo đóng cửa / bắt đầu thủ tục phá sản, thanh lý / bị đình chỉ giao dịch vì séc khống
/ kết thúc công trình / ngừng kinh doanh không có triển vọng mở lại
④ Nghỉ theo khuyến nghị của chủ vì lý do kinh doanh
(chuyển nhượng, sáp nhập, thu hẹp tổ chức, đổi ngành, đổi công nghệ...)
⑤ Chủ không tiếp nhận hoặc không bố trí người lao động nước ngoài không có lỗi
⑥ Nghỉ theo khuyến nghị của chủ vì nông nhàn, cấm đánh bắt... khiến khó trả lương
Hạn cho ① và ②: đang trong thời gian đó, hoặc trong 4 tháng kể từ khi kết thúc.
Điều 3 — Giấy phép tuyển dụng bị huỷ hoặc hạn chế (3 trường hợp)
① Hợp đồng chấm dứt vì giấy phép tuyển dụng bị huỷ —
do xin bằng cách gian dối / vi phạm lương và điều kiện đã ký trước khi nhập cảnh
/ vi phạm luật lao động như nợ lương
② Bị hạn chế tuyển dụng vì cho làm ở nơi không ghi trong hợp đồng lao động
③ Bị hạn chế tuyển dụng vì chủ chấm dứt hợp đồng trước khi kết thúc đào tạo nhập việc
mà không có lý do bất khả kháng
Điều 6 — Khi khó phân định
① Khi lời khai hai bên trái ngược hoặc thiếu bằng chứng nên khó phán đoán,
Hội đồng bảo vệ quyền lợi (tiểu ban) có thể công nhận
② Trường hợp tương đương với Điều 2 đến Điều 5 mà không thể tiếp tục làm việc,
Hội đồng cũng có thể công nhận
Nghĩa là danh sách trên không phải là đóng. Nếu hoàn cảnh của bạn tương đương mà không khớp chữ nào, vẫn có đường qua Hội đồng.
Hạn nộp — phần dễ mất quyền nhất
Đơn đổi nơi làm việc trong 1 THÁNG kể từ ngày hợp đồng lao động kết thúc
Lý do theo Thông báo phần lớn là 4 THÁNG (xem từng mục ở trên)
Nếu không nộp trong 1 tháng thì phải rời khỏi Hàn Quốc.
Có ngoại lệ: nếu vì tai nạn lao động, bệnh, mang thai, sinh con mà không thể nộp, thì thời hạn được tính từ ngày lý do đó chấm dứt.
Hai thủ tục, không phải một
Đây là chỗ nhiều người nhầm.
1 Trung tâm việc làm (고용센터) — xin đổi nơi làm việc
2 Bộ Tư pháp — xin phép đổi nơi làm việc
(Luật Quản lý xuất nhập cảnh Điều 21)
Phải làm cả hai. Xong bước 1 rồi tự đi làm chỗ mới là vi phạm Điều 21.
Tự ý đổi thì sao
Không phải chuyện thủ tục.
Luật Quản lý xuất nhập cảnh Điều 46 khoản 1 mục 9 → căn cứ CƯỠNG CHẾ TRỤC XUẤT
Luật Quản lý xuất nhập cảnh Điều 95 mục 6 → tối đa 1 năm tù
hoặc phạt đến 10 triệu won
Và người rủ bạn làm chui cũng bị xử lý. Đừng nghe ai bảo "cứ sang làm rồi tính".
Cần chuẩn bị gì
Thông báo đặt ngưỡng bằng con số — 30%, 2 tháng, 2 lần, 20%, 5 ngày. Nghĩa là phải chứng minh được.
Phiếu lương từng tháng chứng minh nợ bao nhiêu phần trăm, mấy tháng
Sổ ngân hàng ghi ngày nhận lương chứng minh chậm mấy ngày
Ảnh chỗ ở nhà kính, công trình tạm
Bảng chấm công / lịch ca chứng minh bị cắt giờ hoặc đổi ca
Giấy tờ y tế thương tích, thời gian điều trị
Từ hôm nay hãy chụp lại phiếu lương mỗi tháng. Sau này khó lấy hơn nhiều.
Gọi ở đâu
1350 Bộ Việc làm và Lao động — có tiếng Việt
1345 Tổng đài cho người nước ngoài — visa, cư trú
1577-0071 Trung tâm hỗ trợ người lao động nước ngoài
Nguồn
Luật về việc làm cho người lao động nước ngoài (외국인근로자의 고용 등에 관한 법률)
Điều 25 (đổi nơi làm việc) và Nghị định Điều 30
https://www.law.go.kr/법령/외국인근로자의고용등에관한법률
Thông báo Bộ Việc làm và Lao động số 2021-30
«Lý do đổi nơi làm việc không thuộc trách nhiệm của người lao động nước ngoài»
hiệu lực 01/04/2021 · Điều 2 đến Điều 6
Luật Quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리법) Điều 21 · Điều 46 · Điều 95
Thông báo này có quy định thời hạn rà soát lại, nên có thể được sửa. Bản chúng tôi đọc ngày 27/08/2026 vẫn là số 2021-30.