Sống ở Hàn Quốc — cẩm nang

Visa nào được đi làm ở Hàn Quốc — tra theo tư cách lưu trú E-9, D-2, D-4, F-2, G-1

Đã kiểm chứng · Đọc trực tiếp Luật Quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리법) và Nghị định thi hành (시행령) trên law.go.kr ngày 27/08/2026. Nghị định bản hiệu lực từ 01/06/2025.

Visa nào được đi làm ở Hàn Quốc — tra theo tư cách lưu trú E-9, D-2, D-4, F-2, G-1

Câu "visa này có được đi làm không" nghe đơn giản, nhưng câu trả lời nằm gọn trong một điều luật: Điều 23 Nghị định thi hành Luật Quản lý xuất nhập cảnh.

Trả lời ngay

  • Được làm luôn: C-4, E-1 … E-10, H-2 — nhưng chỉ trong phạm vi tư cách của mình
  • Không bị hạn chế: F-5, F-6 và một phần F-2
  • Gần như không hạn chế: F-4 (trừ ba trường hợp)
  • Còn lại — G-1, F-1, F-3, D-2, D-4, D-8, D-10phải xin phép trước
  • Làm khi không có quyền: đến 3 năm tù hoặc 30 triệu won, và là căn cứ trục xuất

Quy tắc gốc

Luật Quản lý xuất nhập cảnh, Điều 18 khoản 1:

Người nước ngoài muốn làm việc tại Hàn Quốc phải được cấp tư cách lưu trú cho phép hoạt động lao động, theo quy định của Nghị định.

Ở Hàn Quốc, quyền đi làm gắn với tư cách lưu trú, không phải giấy phép lao động riêng.

Nhóm 1 — được làm luôn

Nghị định, Điều 23 khoản 1 liệt kê đúng những tư cách này:

C-4    Lao động ngắn hạn
E-1    Giáo sư                E-6    Nghệ thuật, biểu diễn
E-2    Dạy ngoại ngữ          E-7    Hoạt động đặc định
E-3    Nghiên cứu             E-8    Lao động thời vụ
E-4    Chỉ đạo kỹ thuật       E-9    Lao động phổ thông
E-5    Nghề có chứng chỉ      E-10   Thuyền viên
H-2    Thăm thân lao động

Nhưng câu cuối của khoản 1 rất quan trọng:

Trong trường hợp này, "hoạt động lao động" là hoạt động thuộc phạm vi của tư cách lưu trú tương ứng.

Nghĩa là E-9 không được đi dạy tiếng, E-2 không được vào xưởng. Có visa lao động không có nghĩa là làm gì cũng được.

Khoản 5 bổ sung thêm H-1 (working holiday) vào nhóm này.

Nhóm 2 — không bị hạn chế

Điều 23 khoản 2:

  1. Người có tư cách 24. Cư trú (F-2) các mục "ga"–"da" và "ja"–"pa"
  2. Người có tư cách F-2 mục "ra" hoặc "ba" — với điều kiện đang tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực thuộc tư cách lưu trú trước đó
  3. Người có tư cách 27. Kết hôn nhập cư (F-6)

F-5 (định cư vĩnh viễn) nằm ở chính Luật, không phải Nghị định:

Điều 10-3 khoản 1: Người nước ngoài có tư cách định cư vĩnh viễn không bị hạn chế về phạm vi hoạt động và thời gian lưu trú.

Thêm nữa, Điều 46 khoản 2 quy định người có F-5 về nguyên tắc không bị trục xuất (trừ tội nội loạn, ngoại hoạn, án từ 5 năm trở lên và vài trường hợp khác).

Nhóm 3 — F-4 gần như tự do

Điều 23 khoản 3. Người có F-4 (kiều bào) không bị hạn chế, trừ ba trường hợp:

1  Lao động giản đơn
   (ngoại lệ: người cư trú hoặc làm việc ở vùng suy giảm dân số
    và được Bộ trưởng Bộ Tư pháp công nhận)
2  Hành vi trái thuần phong mỹ tục hoặc trật tự xã hội
3  Trường hợp cần hạn chế vì lợi ích công cộng
   hoặc để giữ trật tự thị trường lao động trong nước

Phạm vi cụ thể của "lao động giản đơn" do lệnh Bộ Tư pháp quy định (khoản 4 cùng điều), không nằm trong Nghị định.

Nhóm 4 — phải xin phép

Nếu tư cách của bạn không có ở trên, không được tự đi làm. Nhưng có thể xin phép.

Luật, Điều 20:

Người nước ngoài đang lưu trú tại Hàn Quốc, muốn làm thêm hoạt động thuộc tư cách lưu trú khác bên cạnh hoạt động theo tư cách của mình, phải xin trước giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú của Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

Tư cách Là gì Đi làm
G-1 Khác Chỉ khi có phép
F-1 Thăm thân, sống chung Chỉ khi có phép
F-3 Đi kèm gia đình Chỉ khi có phép
D-2 Du học Làm thêm — chỉ khi có phép
D-4 Nghiên tu chung Làm thêm — chỉ khi có phép
D-10 Tìm việc Bản thân nó không cho phép đi làm
D-8 / D-9 / D-7 Đầu tư / thương mại / phái cử Hoạt động của chính tư cách thì được; làm thuê nơi khác phải xin phép
A-1 / A-2 / A-3 Ngoại giao, công vụ, hiệp định Chỉ khi có phép

Nộp ở đâu: đơn nộp tại cơ quan xuất nhập cảnh khu vực, Bộ trưởng Bộ Tư pháp quyết định (Nghị định Điều 25). Nộp online qua HiKorea.

Phí: 120.000 won. Nhưng du học sinh D-2 và D-4 chỉ 20.000 won — xem Phí gia hạn visa Hàn Quốc.

Số giờ mỗi tuần thì luật không viết. Con số đó nằm trong hướng dẫn nội bộ của Bộ Tư pháp. Chúng tôi không viết con số mình chưa đọc được — gọi 1345.

Làm chui bị gì

Đây không phải chuyện thủ tục.

Làm việc không có tư cách phù hợp     Luật Điều 94 khoản 8
  → đến 3 năm tù hoặc phạt đến 30 triệu won

Hoạt động ngoài tư cách mà không xin phép   Luật Điều 94 khoản 12
  → đến 3 năm tù hoặc phạt đến 30 triệu won

Người thuê cũng bị                    Luật Điều 94 khoản 9
  → mức phạt như trên, cho chủ sử dụng lao động

Trục xuất                             Luật Điều 46 khoản 1 mục 8
  → vi phạm Điều 18 và Điều 20 là căn cứ cưỡng chế trục xuất

Còn một điều hay bị quên — Điều 18 khoản 2:

Người nước ngoài có tư cách nêu tại khoản 1 không được làm việc ở nơi làm việc không phải nơi đã được chỉ định.

Đổi chỗ làm là thủ tục riêng (Luật Điều 21), phí 120.000 won, nộp online được giảm 20%.

Nguồn

Luật Quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리법)
  Điều 10-3 kh.1 · Điều 18 · Điều 20 · Điều 21 · Điều 46 · Điều 94
  https://www.law.go.kr/법령/출입국관리법

Nghị định thi hành (출입국관리법 시행령), hiệu lực 01/06/2025
  Điều 23 · Điều 25 · Phụ lục 1-2
  https://www.law.go.kr/법령/출입국관리법시행령

Tổng đài cho người nước ngoài: 1345 (có tiếng Việt)

Tư cách lưu trú thay đổi thường xuyên: Phụ lục 1-2 đã sửa 12 lần kể từ 2018. Trang này ghi theo bản hiệu lực từ 01/06/2025.

#visa nào được đi làm#chuyển đổi visa hàn quốc#chuyển đổi visa g1#E-9#D-2#D-4#F-2#F-4