Sống ở Hàn Quốc — cẩm nang

Ai đổi tư cách lưu trú, ai học tiếng Hàn

Đã kiểm chứng · Đọc bảng KOSIS DT_2FK005R, DT_2FQ003R, DT_2FK004R và DT_2FF001F (Cục Thống kê Hàn Quốc, 2025) ngày 28/08/2026 và trích nguyên tỷ lệ đã công bố

Ai đổi tư cách lưu trú, ai học tiếng Hàn

Ba câu hỏi khác nhau trong khảo sát của chính phủ hoá ra có cùng một câu trả lời. Bao nhiêu người đã đổi visa, họ học tiếng Hàn bao lâu, và năm ngoái họ có rời Hàn Quốc lần nào không — xếp cả ba theo tư cách lưu trú thì cùng một nhóm nằm dưới đáy của cả ba bảng.

Trả lời ngắn

Đã đổi tư cách ít nhất một lần   43,8% toàn bộ người nước ngoài
Ở nhóm E-9                       0,1%
Ở nhóm thường trú F-5            99,3% — một nửa trong số đó đổi từ hai lần
Thời gian học tiếng Hàn bình quân 20,7 tháng chung · 8,9 tháng với E-9
Rời Hàn Quốc trong năm qua        20,1% chung · 11,5% với E-9

Ai đổi tư cách

Tỷ lệ người nước ngoài đã đổi tư cách lưu trú, theo visa

Gần như toàn bộ người có thường trú đến được đó bằng cách đổi tư cách — 99,3%, và 51,8% đã đổi từ hai lần trở lên. Đó là hình dạng của một con đường định cư nhìn từ điểm cuối: F-5 là đích đến, không phải visa nhập cảnh.

Ở đầu kia là 0,1% của E-9. Không phải thấp — mà gần như bằng không. Trong 320.900 người đang ở Hàn Quốc bằng visa lao động phổ thông, khảo sát hầu như không tìm thấy ai đã chuyển sang tư cách khác.

F-5 thường trú99,3%
F-4 kiều bào64,7%
E-1~E-7 chuyên môn53,3%
F-6 kết hôn47,8%
D-2·D-4 du học45,0%
H-2 thăm thân làm việc11,0%
E-9 lao động phổ thông0,1%

45% du học sinh đã đổi tư cách một lần — con đường từ học sang làm là con đường có người đi thật. Với E-9 thì không.

Điều đó không có nghĩa là trên giấy tờ không tồn tại lối nào. Nó có nghĩa là tính đến khảo sát 2025, những người đang giữ E-9 gần như đều chưa đi lối đó. Nếu bạn đang ở E-9 và tính đường dài, hãy tính trên giả định rằng việc này khó — và lưu ý rằng đổi nơi làm việc là chuyện hoàn toàn khác, có quy tắc riêng về số lần và thời hạn — xem đổi công ty với visa E-9.

Học tiếng Hàn bao lâu

Số tháng học tiếng Hàn bình quân theo tư cách lưu trú

Bình quân chung là 20,7 tháng. Theo tư cách:

F-4 kiều bào34,1 tháng82,4% học từ 36 tháng trở lên
H-2 thăm thân làm việc33,4 tháng84,4% học từ 36 tháng trở lên
F-5 thường trú32,0 tháng74,7% học từ 36 tháng trở lên
F-6 kết hôn19,1 tháng
D-2·D-4 du học14,6 tháng
E-1~E-7 chuyên môn13,8 tháng
E-9 lao động phổ thông8,9 thángchỉ 4,7% học từ 36 tháng trở lên

E-9 lại ở cuối, khoảng một phần tư con số cao nhất.

Cẩn thận với chiều của mũi tên. Các nhóm ở trên phần lớn là người gốc Hàn hoặc đã định cư lâu — với nhiều người trong số họ, tiếng Hàn đến cùng gia đình, và "thời gian học" dài phản ánh một quãng đời ở đây hơn là một khoá học. Con số của E-9 phản ánh điều cụ thể hơn: một visa có thời hạn cố định, giờ làm dài, và ít thời gian lẫn lý do để theo một lớp tiếng.

Điểm thực tế cho người đang giữ visa lao động thì không đổi: ngôn ngữ là thứ biến một vấn đề ở nơi làm việc thành một vấn đề giải được. Khi nó chưa biến, 1350 có phiên dịch tiếng Việt — đó là lý do số ấy nằm ở cuối mọi bài chúng tôi viết.

Ai rời khỏi Hàn Quốc

Được hỏi có ở ngoài Hàn Quốc lần nào trong năm qua không:

Toàn bộ người nước ngoài20,1% có
H-2 thăm thân làm việc26,6%
F-5 thường trú25,1%
F-6 kết hôn24,0%
F-4 kiều bào22,3%
D-2·D-4 du học19,1%
E-1~E-7 chuyên môn17,8%
E-9 lao động phổ thông11,5%← thấp nhất

Phần lớn chuyến đi rất ngắn: 12,0% toàn bộ người nước ngoài đi dưới một tháng. Người giữ E-9 ít đi đâu nhất — 11,5%, khoảng một nửa tỷ lệ của các nhóm đã định cư.

Ba bảng, ba chủ đề, và cùng một nhóm ở đáy mỗi bảng. Dù thống kê còn mô tả điều gì khác, nó mô tả một tư cách mà người giữ nó ở nguyên chỗ, ở nguyên nơi, và ở nguyên visa.

Bảng thứ tư, cùng một hình dạng

Còn một bảng nữa hỏi câu khác nhưng cho cùng một câu trả lời. Trong số vợ/chồng mang quốc tịch nước ngoài đang sống ở Hàn Quốc — 428.200 người — đây là tư cách mà mỗi người đang giữ:

F-4 kiều bào178.300
Khác96.100
F-5 thường trú81.800
H-2 thăm thân làm việc24.300
E-1~E-7 chuyên môn15.600
E-9 lao động phổ thông15.000
F-6 kết hôn9.400
D-2·D-4 du học7.600

F-4 và F-5 cộng lại chiếm 60,7%. Vợ chồng ở cùng nhau xảy ra ở các tư cách định cư; ở các tư cách làm việc có thời hạn thì hầu như không.

Một lưu ý khi đọc: bảng này đếm số người vợ/chồng, không phải số người có vợ/chồng ở đây. Nó không cho biết bao nhiêu phần trăm người giữ E-9 có bạn đời ở Hàn Quốc, và lấy bảng này chia cho bảng khác sẽ ra con số sai. Cái nó cho thấy là hình dạng — gia đình sống cùng nhau ở các tư cách định cư.

Tỷ lệ nam nữ gần bằng nhau: 223.900 nam và 204.300 nữ.

Mỗi nhóm lớn cỡ nào

Người nước ngoài từ 15 tuổi trở lên, theo tư cách:

F-4 kiều bào409.800← nhóm lớn nhất
E-9 lao động phổ thông320.900
D-2·D-4 du học236.200
F-5 thường trú162.700
F-6 kết hôn127.800
E-1~E-7 chuyên môn82.100
H-2 thăm thân làm việc73.000

Việc F-4 là nhóm lớn nhất làm hầu hết mọi người bất ngờ, vì ai cũng nghĩ E-9 đông nhất.

Những gì các con số này không nói

Một lát cắt, không phải lộ trình"đã đổi tư cách" mô tả những người đang giữ
một tư cách hôm nay, không phải cơ hội đổi
trong tương lai
Không phải quy định pháp luậtkhảo sát không nói việc đổi nào được phép;
đó là luật xuất nhập cảnh, không phải thống kê
Tự khaithời gian học và chuyến đi là câu trả lời của
người được hỏi, không phải hồ sơ hành chính
Số liệu 2025Cục Thống kê Hàn Quốc công bố
Chỉ người nước ngoàikhông gồm người đã nhập quốc tịch

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Tôi có đổi được từ E-9 sang visa khác không? Khảo sát này không trả lời được — nó đếm người, không đếm quy định. Điều nó cho thấy là 99,9% người đang giữ E-9 chưa đổi. Về quy định, hỏi Tổng đài xuất nhập cảnh 1345.

Học tiếng Hàn có giúp đổi tư cách không? Khảo sát không nối hai việc đó với nhau. Nó chỉ cho thấy các nhóm học lâu nhất là các nhóm đã định cư, điều này ít nhất cũng có thể là kết quả chứ không phải nguyên nhân.

Tôi nên tin con số nào cho kế hoạch của mình? Không con số nào, nếu đứng một mình. Thống kê mô tả một cộng đồng; trường hợp của bạn do tư cách, chủ sử dụng và các mốc thời gian của bạn quyết định.

Nguồn

Cục Thống kê Hàn Quốc, KOSIS — số liệu 2025, chỉ người nước ngoài
   DT_2FK005R  Việc đổi tư cách lưu trú và số lần đổi (người nhập cư)
   DT_2FQ003R  Thời gian học tiếng Hàn (người nhập cư)
   DT_2FK004R  Thời gian ở ngoài Hàn Quốc trong năm qua (người nhập cư)
   DT_2FF001F  Dân số thường trú từ 15 tuổi (người nhập cư)
   DT_2FF010F  Tư cách lưu trú của vợ/chồng quốc tịch nước ngoài sống tại Hàn Quốc
   https://kosis.kr

Tổng đài xuất nhập cảnh: 1345
Bộ Việc làm và Lao động: 1350

#đổi tư cách lưu trú hàn quốc#E-9 đổi visa#thường trú F-5#học tiếng hàn#kiều bào F-4#thống kê visa hàn quốc