Ai đang đi làm ở Hàn Quốc — theo quốc tịch và tuổi
Đã kiểm chứng · Đọc bảng KOSIS DT_2FA003F, DT_2FA005F, DT_2FA006F và DT_2FC019R (Cục Thống kê Hàn Quốc) và chỉ trích dẫn những con số đã được công bố, ngày 28/08/2026
Trong 1.692.000 người nước ngoài từ 15 tuổi trở lên, 1.109.000 người có việc làm — tỷ lệ 65,5%.
Chia theo quốc tịch thì khoảng cách rất lớn: từ 94,6% xuống 34,2%. Rất dễ đọc ra điều gì đó về từng dân tộc. Nhưng các bảng số lại chỉ về một cách giải thích buồn tẻ hơn nhiều — và cách buồn tẻ đó mới đúng.
Trả lời ngắn
| Người nước ngoài từ 15 tuổi | 1.692.000 |
| Có việc làm | 1.109.000 — 65,5% |
| Cao nhất theo quốc tịch | Indonesia 94,6% |
| Thấp nhất theo quốc tịch | Mông Cổ 34,2% |
| Cao nhất theo tuổi | nhóm 30 tuổi, 79,1% |
| Cao nhất theo học vấn | chỉ học hết cấp hai, 70,4% |
Dòng cuối là manh mối. Nếu học vấn quyết định việc làm thì nó đã không như vậy.
Theo quốc tịch

Các nước ở trên cùng — Indonesia, Campuchia, Nepal, Thái Lan, Philippines — là những nước Hàn Quốc tuyển theo Chế độ cấp phép tuyển dụng, tức cơ chế đằng sau visa E-9. Người sang theo đường đó sang cùng với một công việc. Tỷ lệ có việc làm sát trần vì việc làm chính là điều kiện để họ ở đây.
Các nước phía dưới gửi nhiều du học sinh, vợ chồng và người thân hơn. Nhật Bản 42,9% và Trung Quốc (không tính người Hoa gốc Hàn) 39,0% không phải là thị trường lao động yếu hơn, mà là những cộng đồng có cơ cấu visa khác.
Việt Nam ở giữa với 55,2% chính vì lý do đó. Việt Nam vừa là nước gửi lao động E-9 lớn, vừa là nguồn du học sinh lớn nhất, và hai lực đó kéo con số trung bình về hai phía ngược nhau. Con số 55,2% vì thế không nói gì về triển vọng của một người Việt cụ thể — nó chỉ nói rằng cộng đồng người Việt ở Hàn Quốc có cả hai nhóm rất lớn.
Hãy đọc biểu đồ này như bản đồ các loại visa, không phải bản đồ quốc tịch. Muốn biết triển vọng của mình thì câu hỏi là bạn đang giữ tư cách nào — xem visa nào được đi làm.
Theo tuổi
| 30–39 | 79,1% | ← đỉnh |
| 40–49 | 77,9% | |
| 50–59 | 70,2% | |
| 15–29 | 54,6% | |
| Từ 60 | 43,7% | |
Nhóm 15–29 thấp cùng một lý do khiến Seoul thấp: nhóm tuổi đó chứa du học sinh, mà visa du học bị luật giới hạn giờ làm.
Theo học vấn — chỗ đảo ngược
| Chỉ hết cấp hai | 70,4% |
| Đại học hoặc cao đẳng | 65,8% |
| Cấp ba | 65,4% |
| Tiểu học trở xuống | 55,3% |
Nhóm chỉ học hết cấp hai có tỷ lệ có việc làm cao nhất — cao hơn người có bằng đại học. Trong một thị trường lao động nội địa, kết quả đó sẽ rất lạ. Ở đây nó chỉ phản ánh rằng đường E-9 không đòi bằng cấp cao, còn nhiều người có bằng đang ở Hàn Quốc để học chứ không phải để làm.
Cả ba cách chia đều chỉ về một chỗ. Tư cách lưu trú mới là biến giải thích, còn quốc tịch, tuổi và học vấn chỉ đang đứng thay cho nó.
Bảo hiểm việc làm — khoảng trống tốn tiền
Một bảng cũ hơn đáng để rẽ ngang. Trong khảo sát năm 2022, người lao động nước ngoài hưởng lương được hỏi có tham gia bảo hiểm việc làm hay không:
Có tham gia 63,5%
Không tham gia 28,9%
Không biết 7,5%
Lao động E-9 80,9% có tham gia
F-5 định cư 72,6%
E-1~E-7 72,3%
F-4 kiều bào 58,8%
H-2 49,9% có — 39,6% không
Du học sinh 2,9% có — 76,3% không
Hai lưu ý trước khi dùng. Đây là số liệu 2022, mới nhất trong bảng này, nên hãy coi là hình dạng của vấn đề chứ không phải mức của hôm nay. Và "không biết" là một lựa chọn được phép trả lời, bản thân điều đó đã nói lên nhiều thứ: 7,5% chung, và 20,9% ở nhóm du học sinh.
Hệ quả rất trực tiếp. Bảo hiểm việc làm là thứ chi trả trợ cấp thất nghiệp khi công việc kết thúc không do lỗi của bạn. Khoảng hai trong năm người giữ H-2 trả lời rằng họ không tham gia. Nếu bạn không rõ tình trạng của mình, bảng lương sẽ cho thấy khoản trừ đó — hoặc cho thấy nó đang thiếu.
Những gì các con số này không nói
| Tỷ lệ có việc, không phải lương | đây là ai có việc, không phải việc đó trả bao nhiêu |
| Không phải nhân quả | quốc tịch không tạo ra tỷ lệ có việc làm; cơ cấu visa đằng sau nó mới tạo ra |
| Số liệu 2025 | trừ bảo hiểm việc làm là 2022 |
| Chỉ người nước ngoài | không gồm người đã nhập quốc tịch |
| Làm tròn | số người công bố theo đơn vị nghìn |
Đọc tiếp
- Người nước ngoài ở Hàn lương bao nhiêu — lương theo visa
- Visa nào được đi làm — tư cách quyết định mọi thứ
- Trợ cấp thất nghiệp — bảo hiểm việc làm mua được gì
- Lương thực nhận — kiểm tra các khoản trừ của chính bạn
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tỷ lệ có việc làm của người Việt chỉ 55,2%? Vì cộng đồng người Việt ở Hàn Quốc có rất nhiều du học sinh bên cạnh lao động E-9. Du học sinh chỉ được làm thêm bán thời gian, nên kéo tỷ lệ chung xuống. Nó không nói gì về khả năng tìm việc của một người cụ thể.
Có bằng đại học thì dễ xin việc ở Hàn Quốc hơn không? Bảng này không trả lời được. Nó cho thấy nhóm có bằng có tỷ lệ có việc làm thấp hơn một chút, vì nhiều người trong đó là du học sinh. Với từng cá nhân, ràng buộc quyết định vẫn là visa.
Làm sao biết mình có bảo hiểm việc làm hay không? Xem mục khấu trừ trên bảng lương. Nếu không có dòng đó, hỏi chủ, rồi hỏi 1350.
Nguồn
Cục Thống kê Hàn Quốc, KOSIS — chỉ người nước ngoài, không gồm người nhập tịch
DT_2FA003F Dân số hoạt động kinh tế theo quốc tịch (người nhập cư), 2025
DT_2FA005F Dân số hoạt động kinh tế theo nhóm tuổi (người nhập cư), 2025
DT_2FA006F Dân số hoạt động kinh tế theo học vấn (người nhập cư), 2025
DT_2FC019R Người hưởng lương theo tham gia bảo hiểm việc làm, 2022
https://kosis.kr
Bộ Việc làm và Lao động: 1350 (có tiếng Việt)